100 nhân dân tệ Đài Loan bằng bao nhiêu tiền Việt Nam

Bộ chuyển đổi Nhân dân tệ/Đô la Đài Loan mới được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (People's Bank of China, Central Bank of the Republic of China (Taiwan)), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.

Cập nhật gần nhất: 24 Th01 2023

Gửi tiền ra nước ngoài

Wise

Don't get overcharged when you send money abroad. Wise uses the real exchange rate; making them up to 8x cheaper than your bank. Tìm hiểu thêm

Đây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?

Ngày tốt nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đô la Đài Loan mới là Thứ ba, 19 Tháng tư 2022. Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.

100 Nhân dân tệ = 457.8074 Đô la Đài Loan mới

Ngày xấu nhất để đổi từ Nhân dân tệ sang Đô la Đài Loan mới là Thứ hai, 28 Tháng mười một 2022. Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.

100 Nhân dân tệ = 430.3351 Đô la Đài Loan mới

Lịch sử Nhân dân tệ / Đô la Đài Loan mới

Lịch sử của giá hàng ngày CNY /TWD kể từ Thứ năm, 30 Tháng mười hai 2021.

Tối đa đã đạt được Thứ ba, 19 Tháng tư 2022

1 Nhân dân tệ = 4.5781 Đô la Đài Loan mới

tối thiểu trên Thứ hai, 28 Tháng mười một 2022

1 Nhân dân tệ = 4.3034 Đô la Đài Loan mới

Lịch sử giá TWD / CNY

DateCNY/TWDThứ hai, 23 Tháng một 20234.4672Thứ hai, 16 Tháng một 20234.5095Thứ hai, 9 Tháng một 20234.5001Thứ hai, 2 Tháng một 20234.4551Thứ hai, 26 Tháng mười hai 20224.4144Thứ hai, 19 Tháng mười hai 20224.4127Thứ hai, 12 Tháng mười hai 20224.3991Thứ hai, 5 Tháng mười hai 20224.3921Thứ hai, 28 Tháng mười một 20224.3034Thứ hai, 21 Tháng mười một 20224.3468Thứ hai, 14 Tháng mười một 20224.3689Thứ hai, 7 Tháng mười một 20224.4083Thứ hai, 31 Tháng mười 20224.4178Thứ hai, 24 Tháng mười 20224.4508Thứ hai, 17 Tháng mười 20224.4470Thứ hai, 10 Tháng mười 20224.4436Thứ hai, 3 Tháng mười 20224.4687Thứ hai, 26 Tháng chín 20224.4521Thứ hai, 19 Tháng chín 20224.4712Thứ hai, 12 Tháng chín 20224.4531Thứ hai, 5 Tháng chín 20224.4277Thứ hai, 29 Tháng tám 20224.3982Thứ hai, 22 Tháng tám 20224.4019Thứ hai, 15 Tháng tám 20224.4290Thứ hai, 8 Tháng tám 20224.4462Thứ hai, 1 Tháng tám 20224.4575Thứ hai, 25 Tháng bảy 20224.4192Thứ hai, 18 Tháng bảy 20224.4300Thứ hai, 11 Tháng bảy 20224.4460Thứ hai, 4 Tháng bảy 20224.4333Thứ hai, 27 Tháng sáu 20224.4268Thứ hai, 20 Tháng sáu 20224.4402Thứ hai, 13 Tháng sáu 20224.3976Thứ hai, 6 Tháng sáu 20224.4218Thứ hai, 30 Tháng năm 20224.3517Thứ hai, 23 Tháng năm 20224.4366Thứ hai, 16 Tháng năm 20224.3805Thứ hai, 9 Tháng năm 20224.4209Thứ hai, 2 Tháng năm 20224.4641Thứ hai, 25 Tháng tư 20224.4530Thứ hai, 21 Tháng ba 20224.4722Thứ hai, 14 Tháng ba 20224.4813Thứ hai, 7 Tháng ba 20224.4759Thứ hai, 28 Tháng hai 20224.4363Thứ hai, 21 Tháng hai 20224.3924Thứ hai, 14 Tháng hai 20224.3849Thứ hai, 7 Tháng hai 20224.3760Thứ hai, 31 Tháng một 20224.3681Thứ hai, 24 Tháng một 20224.3720Thứ hai, 17 Tháng một 20224.3224Thứ hai, 10 Tháng một 20224.3310Thứ hai, 3 Tháng một 20224.3485

Chuyển đổi của người dùnggiá Đô la Đài Loan mới mỹ Đồng Việt Nam1 TWD = 773.9826 VNDthay đổi Cedi Ghana Trung Quốc Yuan1 GHS = 0.5506 CNHchuyển đổi Euro Đồng Việt Nam1 EUR = 25510.7000 VNDYên Nhật chuyển đổi Đồng Việt Nam1 JPY = 179.9443 VNDTỷ giá Đô la Mỹ Đồng Việt Nam1 USD = 23449.4898 VNDTỷ lệ Kwanza Angola Đồng Việt Nam1 AOA = 46.6031 VNDtỷ lệ chuyển đổi Bạt Thái Lan Đồng Việt Nam1 THB = 716.5967 VNDWon Hàn Quốc Đồng Việt Nam1 KRW = 19.0689 VNDđổi tiền Nhân dân tệ Đồng Việt Nam1 CNY = 3456.3176 VNDchuyển đổi Ringgit Malaysia Đồng Việt Nam1 MYR = 5473.0720 VND

Tiền Của Trung Quốc

flag CNY

  • ISO4217 : CNY
  • Trung Quốc
  • CNY Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền CNY

Tiền Của Đài Loan

flag TWD

  • ISO4217 : TWD
  • Đài Loan
  • TWD Tất cả các đồng tiền
  • Tất cả các đồng tiền TWD

bảng chuyển đổi: Nhân dân tệ/Đô la Đài Loan mới

Thứ ba, 24 Tháng một 2023

số lượngchuyển đổitrongKết quả1 Nhân dân tệ CNYCNYTWD4.47 Đô la Đài Loan mới TWD2 Nhân dân tệ CNYCNYTWD8.93 Đô la Đài Loan mới TWD3 Nhân dân tệ CNYCNYTWD13.40 Đô la Đài Loan mới TWD4 Nhân dân tệ CNYCNYTWD17.86 Đô la Đài Loan mới TWD5 Nhân dân tệ CNYCNYTWD22.33 Đô la Đài Loan mới TWD10 Nhân dân tệ CNYCNYTWD44.66 Đô la Đài Loan mới TWD15 Nhân dân tệ CNYCNYTWD66.98 Đô la Đài Loan mới TWD20 Nhân dân tệ CNYCNYTWD89.31 Đô la Đài Loan mới TWD25 Nhân dân tệ CNYCNYTWD111.64 Đô la Đài Loan mới TWD100 Nhân dân tệ CNYCNYTWD446.56 Đô la Đài Loan mới TWD500 Nhân dân tệ CNYCNYTWD2 232.80 Đô la Đài Loan mới TWD

bảng chuyển đổi: CNY/TWD

Các đồng tiền chính

tiền tệISO 4217Đồng Việt NamVNDĐô la MỹUSDWon Hàn QuốcKRWEuroEURYên NhậtJPYBạt Thái LanTHBKwanza AngolaAOARinggit MalaysiaMYRKip LàoLAKRúp NgaRUB